塩もみ [Diêm]

塩揉み [Diêm Nhu]

しおもみ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

xoa bóp muối

🔗 揉む・もむ