Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
塞栓症
[Tắc Xuyên Chứng]
そくせんしょう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
tắc mạch
Hán tự
塞
Tắc
đóng; đóng lại; che; chặn; cản trở
栓
Xuyên
nút; chốt
症
Chứng
triệu chứng