塗工 [Đồ Công]
とこう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: In ấn
phủ lớp (giấy, v.v.)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: In ấn
phủ lớp (giấy, v.v.)