Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
塗り広げる
[Đồ Quảng]
ぬりひろげる
🔊
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
phết; bôi
Hán tự
塗
Đồ
sơn; trát; bôi; phủ
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi