塗りたてる [Đồ]
塗り立てる [Đồ Lập]
塗立てる [Đồ Lập]
ぬりたてる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
trang điểm đậm
JP: 君が座っている腰掛けのペンキはまだ塗り立てだよ。
VI: Cái ghế bạn đang ngồi vẫn còn sơn tươi đấy.
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
sơn dày