Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
塑性指数
[Tố Tính Chỉ Số]
そせいしすう
🔊
Danh từ chung
chỉ số dẻo
Hán tự
塑
Tố
mô hình; đúc
性
Tính
giới tính; bản chất
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
数
Số
số; sức mạnh