場面転換 [Trường Diện Chuyển Hoán]
ばめんてんかん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thay đổi cảnh; cắt cảnh
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thay đổi cảnh; cắt cảnh