場末 [Trường Mạt]

ばすえ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

ngoại ô (của thị trấn); khu vực xuống cấp

JP: わたし場末ばすえのジャズクラブにって、ライブミュージックをたのしみます。

VI: Tôi thường đến một câu lạc bộ jazz ở nơi hẻo lánh để thưởng thức nhạc sống.