場慣れ [Trường Quán]
場馴れ [Trường Tuần]
場なれ [Trường]
ばなれ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
kinh nghiệm; quen thuộc (với điều gì đó); bình tĩnh trong tình huống quan trọng