場当たり稽古 [Trường Đương Kê Cổ]
ばあたりけいこ
Danh từ chung
tập dượt tổng duyệt
🔗 場当たり・ばあたり
Danh từ chung
tập dượt tổng duyệt
🔗 場当たり・ばあたり