Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
場味
[Trường Vị]
ばあじ
🔊
Danh từ chung
tâm lý thị trường
Hán tự
場
Trường
địa điểm
味
Vị
hương vị; vị