場内 [Trường Nội]
じょうない
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000
Độ phổ biến từ: Top 13000
Danh từ chung
trong nhà; (trên) khuôn viên; (trong) cơ sở; hội trường; nhà hát
JP: 会議場内で自社の製品の展示場を設けたいとお考えでしたら、早急にご連絡下さい。
VI: Nếu quý vị muốn thiết lập gian hàng trưng bày sản phẩm của công ty mình tại hội nghị, xin vui lòng liên hệ ngay.
Trái nghĩa: 場外
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
場内でお待ちください。
Vui lòng đợi trong phòng.
停電が場内の混乱の一因となった。
Mất điện là một trong những nguyên nhân gây ra sự hỗn loạn trong khu vực.