1. Thông tin cơ bản
- Từ: 報道陣
- Cách đọc: ほうどうじん
- Loại từ: Danh từ tập hợp
- Lĩnh vực: Truyền thông, báo chí
- Nghĩa khái quát: đám ký giả, đoàn phóng viên, ekip truyền thông (press corps) tụ tập đưa tin
- Mức độ trang trọng: Trung tính; báo chí dùng nhiều
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ tập hợp các phóng viên, nhiếp ảnh, quay phim… từ nhiều cơ quan báo chí: 報道陣が詰めかける (đám phóng viên kéo đến đông).
- Sắc thái “陣” gợi hình sự tụ tập đông đúc, có tổ chức tại một địa điểm hoặc quanh một nhân vật.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 報道陣 vs 記者団: 記者団 nhấn vào “đoàn ký giả”; 報道陣 rộng hơn, gồm cả ekip quay phim, âm thanh…
- マスコミ/プレス: khái quát “truyền thông, báo chí” nói chung; 報道陣 là “những người có mặt tại chỗ”.
- 報道関係者: người làm trong lĩnh vực báo chí (rộng); không nhất thiết là nhóm đang tụ tập.
- Cụm thường gặp: 報道陣に囲まれる, 報道陣の取材に応じる, 報道陣が殺到, 報道陣の前に姿を見せる.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Sự kiện chính trị, thể thao, giải trí: 報道陣が詰めかける, 報道陣に対応する.
- Tình huống bất ngờ: 事故現場に報道陣が殺到 (đổ xô đến hiện trường).
- Quản trị truyền thông: 報道陣への対応、報道陣向け発表、囲み取材 (phỏng vấn vòng vây).
- Ngữ dụng: trung tính, đôi khi gợi cảnh “đông và áp lực”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 記者団 | Gần nghĩa | Đoàn ký giả | Nhấn vào “phóng viên viết” |
| 報道関係者 | Liên quan | Người làm báo chí | Khái niệm rộng hơn 報道陣 |
| マスコミ | Liên quan | Giới truyền thông | Tổng quát, không chỉ nhóm có mặt |
| プレス | Gần nghĩa | Press (báo chí) | Mượn tiếng Anh; văn cảnh sự kiện |
| 取材陣 | Gần nghĩa | Đội ngũ tác nghiệp | Nhấn vào hoạt động thu thập tin |
| 非公開 | Đối lập ngữ cảnh | Không công khai | Sự kiện không mở cho báo chí |
| 関係者以外立入禁止 | Đối lập ngữ cảnh | Cấm người không phận sự vào | Biển báo hạn chế tiếp cận truyền thông |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 報道 (ほうどう): đưa tin, truyền thông.
- 陣 (じん): trận tuyến, đội ngũ, nhóm tập hợp.
- Tổ hợp nghĩa: “đội ngũ báo chí” → nhóm phóng viên, ekip truyền thông tại hiện trường.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong ngữ cảnh Nhật Bản, 報道陣 thường gợi cảnh “囲み取材” (phỏng vấn vòng vây). Khi viết, dùng 報道陣に囲まれる hay 報道陣の取材に応じる sẽ rất tự nhiên. Nếu muốn giảm sắc thái “đông đúc áp lực”, có thể dùng 報道関係者.
8. Câu ví dụ
- 彼は報道陣に囲まれて無言のまま車に乗り込んだ。
Anh ấy bị đám phóng viên vây quanh và lặng lẽ lên xe.
- 首相が官邸前で報道陣の取材に応じた。
Thủ tướng trả lời phỏng vấn của báo chí trước văn phòng.
- 会見場には多くの報道陣が詰めかけた。
Rất đông phóng viên kéo đến phòng họp báo.
- 選手は試合後、報道陣の問いに丁寧に答えた。
Cầu thủ trả lời lịch sự các câu hỏi của giới truyền thông sau trận.
- 事故現場には報道陣が殺到した。
Báo chí đổ xô đến hiện trường vụ tai nạn.
- 被害者のプライバシーに配慮し、報道陣は距離を保った。
Để tôn trọng quyền riêng tư của nạn nhân, báo chí giữ khoảng cách.
- 新製品発表のため報道陣向けの内覧会が開かれた。
Một buổi xem trước dành cho báo chí được tổ chức để ra mắt sản phẩm mới.
- 芸能人が空港で報道陣の前に姿を見せた。
Ngôi sao xuất hiện trước đám phóng viên ở sân bay.
- クラブは報道陣への対応を広報に一任した。
Câu lạc bộ giao toàn bộ việc ứng xử với báo chí cho bộ phận PR.
- 選挙事務所の前には夜明けまで報道陣が残った。
Trước văn phòng bầu cử, giới truyền thông nán lại đến tận bình minh.