報道陣 [Báo Đạo Trận]

ほうどうじん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

đoàn báo chí

JP: 首相しゅしょう報道陣ほうどうじん会見かいけんした。

VI: Thủ tướng đã gặp gỡ báo chí.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

報道陣ほうどうじんほうですね。
Anh là người của báo chí phải không?
報道陣ほうどうじんかれ婚約こんやくうわさぎつけ早速さっそくけました。
Giới truyền thông đã ngửi thấy tin đồn về lễ đính hôn của anh ấy và ngay lập tức đến tận nơi.
報道ほうどう担当たんとうかん条約じょうやく内容ないよう報道陣ほうどうじん説明せつめいした。
Các quan chức phụ trách báo chí đã giải thích nội dung của hiệp ước cho các phóng viên.
報道ほうどう担当たんとうかんがその計画けいかく青写真あおじゃしん報道陣ほうどうじん説明せつめいした。
Các quan chức phụ trách báo chí đã giải thích bản thiết kế của kế hoạch cho các phóng viên.
モントリオールで報道陣ほうどうじん会見かいけんしたワレサは、ひがしドイツ指導しどう交代こうたいは、きゅう体制たいせい保守ほしゅ指導しどうしゃらが歴史れきしながれにのこされたためにきた、とべました。
Ông Walesa, trong cuộc họp báo tại Montreal, đã nói rằng sự thay đổi lãnh đạo ở Đông Đức là do các nhà lãnh đạo bảo thủ của chế độ cũ bị bỏ lại phía sau dòng chảy của lịch sử.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 報道陣
  • Cách đọc: ほうどうじん
  • Loại từ: Danh từ tập hợp
  • Lĩnh vực: Truyền thông, báo chí
  • Nghĩa khái quát: đám ký giả, đoàn phóng viên, ekip truyền thông (press corps) tụ tập đưa tin
  • Mức độ trang trọng: Trung tính; báo chí dùng nhiều

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ tập hợp các phóng viên, nhiếp ảnh, quay phim… từ nhiều cơ quan báo chí: 報道陣が詰めかける (đám phóng viên kéo đến đông).
- Sắc thái “” gợi hình sự tụ tập đông đúc, có tổ chức tại một địa điểm hoặc quanh một nhân vật.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 報道陣 vs 記者団: 記者団 nhấn vào “đoàn ký giả”; 報道陣 rộng hơn, gồm cả ekip quay phim, âm thanh…
  • マスコミ/プレス: khái quát “truyền thông, báo chí” nói chung; 報道陣 là “những người có mặt tại chỗ”.
  • 報道関係者: người làm trong lĩnh vực báo chí (rộng); không nhất thiết là nhóm đang tụ tập.
  • Cụm thường gặp: 報道陣に囲まれる, 報道陣の取材に応じる, 報道陣が殺到, 報道陣の前に姿を見せる.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Sự kiện chính trị, thể thao, giải trí: 報道陣が詰めかける, 報道陣に対応する.
  • Tình huống bất ngờ: 事故現場に報道陣が殺到 (đổ xô đến hiện trường).
  • Quản trị truyền thông: 報道陣への対応報道陣向け発表囲み取材 (phỏng vấn vòng vây).
  • Ngữ dụng: trung tính, đôi khi gợi cảnh “đông và áp lực”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
記者団Gần nghĩaĐoàn ký giảNhấn vào “phóng viên viết”
報道関係者Liên quanNgười làm báo chíKhái niệm rộng hơn 報道陣
マスコミLiên quanGiới truyền thôngTổng quát, không chỉ nhóm có mặt
プレスGần nghĩaPress (báo chí)Mượn tiếng Anh; văn cảnh sự kiện
取材陣Gần nghĩaĐội ngũ tác nghiệpNhấn vào hoạt động thu thập tin
非公開Đối lập ngữ cảnhKhông công khaiSự kiện không mở cho báo chí
関係者以外立入禁止Đối lập ngữ cảnhCấm người không phận sự vàoBiển báo hạn chế tiếp cận truyền thông

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 報道 (ほうどう): đưa tin, truyền thông.
  • (じん): trận tuyến, đội ngũ, nhóm tập hợp.
  • Tổ hợp nghĩa: “đội ngũ báo chí” → nhóm phóng viên, ekip truyền thông tại hiện trường.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong ngữ cảnh Nhật Bản, 報道陣 thường gợi cảnh “囲み取材” (phỏng vấn vòng vây). Khi viết, dùng 報道陣に囲まれる hay 報道陣の取材に応じる sẽ rất tự nhiên. Nếu muốn giảm sắc thái “đông đúc áp lực”, có thể dùng 報道関係者.

8. Câu ví dụ

  • 彼は報道陣に囲まれて無言のまま車に乗り込んだ。
    Anh ấy bị đám phóng viên vây quanh và lặng lẽ lên xe.
  • 首相が官邸前で報道陣の取材に応じた。
    Thủ tướng trả lời phỏng vấn của báo chí trước văn phòng.
  • 会見場には多くの報道陣が詰めかけた。
    Rất đông phóng viên kéo đến phòng họp báo.
  • 選手は試合後、報道陣の問いに丁寧に答えた。
    Cầu thủ trả lời lịch sự các câu hỏi của giới truyền thông sau trận.
  • 事故現場には報道陣が殺到した。
    Báo chí đổ xô đến hiện trường vụ tai nạn.
  • 被害者のプライバシーに配慮し、報道陣は距離を保った。
    Để tôn trọng quyền riêng tư của nạn nhân, báo chí giữ khoảng cách.
  • 新製品発表のため報道陣向けの内覧会が開かれた。
    Một buổi xem trước dành cho báo chí được tổ chức để ra mắt sản phẩm mới.
  • 芸能人が空港で報道陣の前に姿を見せた。
    Ngôi sao xuất hiện trước đám phóng viên ở sân bay.
  • クラブは報道陣への対応を広報に一任した。
    Câu lạc bộ giao toàn bộ việc ứng xử với báo chí cho bộ phận PR.
  • 選挙事務所の前には夜明けまで報道陣が残った。
    Trước văn phòng bầu cử, giới truyền thông nán lại đến tận bình minh.
💡 Giải thích chi tiết về từ 報道陣 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?