報道関係者 [Báo Đạo Quan Hệ Giả]
ほうどうかんけいしゃ
Danh từ chung
truyền thông
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
聴聞会は報道関係者を閉め出して行われました。
Phiên điều trần đã diễn ra mà không cho phép phóng viên tham dự.
報道関係者らが彼の婚約の噂を嗅ぎつけ早速来ました。
Các phóng viên đã ngửi thấy tin đồn về hôn ước của anh ấy và lập tức đến.