報道記者 [Báo Đạo Kí Giả]

ほうどうきしゃ

Danh từ chung

phóng viên tin tức

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

息子むすこ報道ほうどう記者きしゃなんです。
Con trai tôi là một phóng viên.
記者きしゃ渋谷しぶやきたガス爆発ばくはつ事故じこ報道ほうどうした。
Phóng viên đã báo cáo về vụ nổ gas ở Shibuya.