Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
報知機
[Báo Tri Cơ]
ほうちき
🔊
Tính từ đuôi na
báo động
Hán tự
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
知
Tri
biết; trí tuệ
機
Cơ
máy móc; cơ hội