Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
報時信号
[Báo Thời Tín Hiệu]
ほうじしんごう
🔊
Danh từ chung
tín hiệu thời gian
Hán tự
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
時
Thời
thời gian; giờ
信
Tín
niềm tin; sự thật
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi