報告者 [Báo Cáo Giả]
ほうこくしゃ
Danh từ chung
phóng viên; người báo cáo
JP: 報告者は自分の研究方法について詳しく述べた。
VI: Người báo cáo đã trình bày chi tiết về phương pháp nghiên cứu của mình.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
地震はリヒター・スケールで3.0を記録しましたが、大きな被害、負傷者が出た報告はありません。
Trận động đất ghi nhận 3.0 trên thang Richter nhưng không có báo cáo thiệt hại lớn hay thương vong.