報告書作成 [Báo Cáo Thư Tác Thành]
ほうこくしょさくせい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
viết báo cáo
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は報告書を作成した。
Anh ấy đã soạn báo cáo.
報告書は委員会によって作成されている。
Báo cáo đang được hội đồng soạn thảo.
その報告書は急いで作成されていたので、いくつかの綴りの間違いがあった。
Báo cáo đó đã được tạo ra vội vàng nên có một số lỗi chính tả.