堅 [Kiên]
けん
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
sức mạnh; độ bền; độ chắc chắn
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
áo giáp
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
sức mạnh; độ bền; độ chắc chắn
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
áo giáp