Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
基質
[Cơ Chất]
きしつ
🔊
Danh từ chung
chất nền
Danh từ chung
ma trận
Hán tự
基
Cơ
cơ bản; nền tảng
質
Chất
chất lượng; tính chất
Từ liên quan đến 基質
細胞間物質
さいぼうかんぶっしつ
chất gian bào
透明質
とうめいしつ
hyaloplasm