Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
基調講演
[Cơ Điều Giảng Diễn]
きちょうこうえん
🔊
Danh từ chung
bài phát biểu chính
Hán tự
基
Cơ
cơ bản; nền tảng
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
講
Giảng
bài giảng; câu lạc bộ; hiệp hội
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất