Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
基線
[Cơ Tuyến]
きせん
🔊
Danh từ chung
đường cơ sở
Hán tự
基
Cơ
cơ bản; nền tảng
線
Tuyến
đường; tuyến