基礎技術 [Cơ Sở Kĩ Thuật]

きそぎじゅつ

Danh từ chung

công nghệ cơ bản; công nghệ chung

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

普通ふつう科目かもくほか機械きかいについての基礎きそてき事柄ことがら学習がくしゅうし、各種かくしゅ機械きかい使用しようほう技術ぎじゅつにつける実習じっしゅうなどをおこないます。
Ngoài các môn học thông thường, chương trình còn bao gồm việc học các kiến thức cơ bản về máy móc và thực hành các kỹ năng, kỹ thuật sử dụng các loại máy móc khác nhau.