Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
基礎学力
[Cơ Sở Học Lực]
きそがくりょく
🔊
Danh từ chung
kỹ năng học tập cơ bản
Hán tự
基
Cơ
cơ bản; nền tảng
礎
Sở
đá góc; đá nền
学
Học
học; khoa học
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực