基準地価 [Cơ Chuẩn Địa Giá]
きじゅんちか
Danh từ chung
giá đất chuẩn (dùng để đánh giá thuế tài sản cố định)
Danh từ chung
giá đất chuẩn (dùng để đánh giá thuế tài sản cố định)