基本賃金 [Cơ Bản Nhẫm Kim]
きほんちんぎん
Danh từ chung
lương cơ bản; lương thường xuyên; lương trước khi trừ hoặc cộng
Danh từ chung
lương cơ bản; lương thường xuyên; lương trước khi trừ hoặc cộng