基本列 [Cơ Bản Liệt]
きほんれつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
dãy cơ bản; dãy Cauchy
🔗 コーシー列・コーシーれつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
dãy cơ bản; dãy Cauchy
🔗 コーシー列・コーシーれつ