Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
基底部門
[Cơ Để Bộ Môn]
きていぶもん
🔊
Danh từ chung
thành phần cơ sở
Hán tự
基
Cơ
cơ bản; nền tảng
底
Để
đáy; đế; độ sâu; giá đáy; cơ sở; loại; loại
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
門
Môn
cổng