培養士 [Bồi Dưỡng Sĩ]
ばいようし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
⚠️Từ viết tắt
nhà phôi học
🔗 胚培養士
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
⚠️Từ viết tắt
nhà phôi học
🔗 胚培養士