執行猶予 [Chấp Hành Do Dữ]

しっこうゆうよ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

án treo

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 執行猶予
  • Cách đọc: しっこうゆうよ
  • Loại từ: Danh từ (thuật ngữ pháp lý)
  • Lĩnh vực: Luật hình sự, tố tụng
  • Sắc thái: Rất trang trọng, dùng trong văn bản pháp luật, tin tức
  • Ghi chú: Thường đi với 判決(~の判決), 付す/言い渡す(~を付す・~を言い渡す), 期間(~期間中)

2. Ý nghĩa chính

“執行猶予” là việc tòa án tuyên hoãn thi hành hình phạt trong một thời hạn nhất định sau khi đã tuyên có tội. Trong thời gian này, nếu người bị kết án không tái phạm và tuân thủ điều kiện, thì hình phạt sẽ không bị thi hành. Có thể kèm 保護観察 (giám sát) tùy trường hợp.

Lưu ý: Không phải “vô tội”; vẫn là kết án nhưng chưa thi hành án, khác với việc công tố không truy tố.

3. Phân biệt

  • 起訴猶予: Công tố đình chỉ truy tố trước khi xét xử. Khác bản chất với 執行猶予 (xảy ra sau khi đã bị kết án).
  • 実刑: Hình phạt được thi hành ngay. Trái nghĩa với kết quả có 執行猶予.
  • 保護観察付きの執行猶予: Hoãn thi hành có kèm giám sát; không phải lúc nào 執行猶予 cũng kèm giám sát.
  • 執行停止: “Tạm dừng thi hành” trong hành chính; không đồng nhất với 効力 pháp lý của 執行猶予 trong hình sự.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc phán quyết: 「懲役2年、執行猶予3年(の判決)」.
  • Động từ thường đi kèm: 「執行猶予を言い渡す/付す/付ける」, 「~が付く」, 「~を取り消す」.
  • Ngữ cảnh: Bản tin tòa án, tài liệu pháp lý, thảo luận về tái hòa nhập, chính sách hình sự.
  • Biểu đạt thời kỳ: 「執行猶予期間中(は…)」 để nói nghĩa vụ/trách nhiệm trong thời gian hoãn thi hành.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
起訴猶予 Liên quan (khác giai đoạn) Đình chỉ truy tố Xảy ra trước xét xử; khác với hoãn thi hành án sau kết án.
保護観察 Liên quan Giám sát (probation) Có thể kèm theo 執行猶予 như điều kiện.
実刑 Đối nghĩa Thi hành án thực tế Không được hoãn, chấp hành ngay.
無罪 Đối lập về kết quả Vô tội Không có kết án; khác hoàn toàn với 執行猶予.
執行停止 Tương tự bề ngoài Đình chỉ thi hành Thường trong hành chính; khác cơ sở pháp lý.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 執行(しっこう): thi hành, thực thi (hình phạt, quyết định).
  • 猶予(ゆうよ): trì hoãn, gia hạn, nới thời hạn.
  • Kết hợp nghĩa: “Hoãn việc thi hành (hình phạt)”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực tiễn Nhật Bản, 執行猶予 được xem là cơ hội cải tạo ngoài xã hội, nhất là với người phạm tội lần đầu, mức án nhẹ. Tuy nhiên, nếu tái phạm trong thời gian 執行猶予, tòa có thể 取り消す (hủy) và buộc thi hành cả án cũ lẫn án mới. Vì vậy, khi đọc tin tức có cụm 「懲役○年、執行猶予○年」, hãy hiểu là có kết án, nhưng chưa bị giam giữ trừ khi vi phạm điều kiện.

8. Câu ví dụ

  • 裁判所は被告に執行猶予を言い渡した。
    Tòa án đã tuyên hoãn thi hành án cho bị cáo.
  • 懲役2年、執行猶予3年の判決が出た。
    Đã có phán quyết 2 năm tù, hoãn thi hành 3 năm.
  • 執行猶予期間中に再犯すると、猶予が取り消される。
    Nếu tái phạm trong thời gian hoãn thi hành, việc hoãn sẽ bị hủy.
  • 初犯で情状が考慮され、執行猶予となった。
    Vì là lần đầu và có tình tiết giảm nhẹ nên được hoãn thi hành án.
  • 判決は有罪だが、執行猶予が付いた。
    Bản án là có tội, nhưng được kèm hoãn thi hành.
  • 執行猶予を付すに足る事情が認められた。
    Những lý do đủ để áp dụng hoãn thi hành đã được công nhận.
  • 保護観察付きの執行猶予が適用された。
    Áp dụng hoãn thi hành án kèm giám sát.
  • 執行猶予が取り消され、刑の執行が開始された。
    Việc hoãn thi hành bị hủy và án bắt đầu được thi hành.
  • 執行猶予明けに社会復帰を果たした。
    Sau khi hết thời gian hoãn thi hành, đã tái hòa nhập xã hội.
  • 検察は執行猶予では軽すぎるとして控訴した。
    Công tố kháng cáo vì cho rằng hoãn thi hành là quá nhẹ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 執行猶予 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?