Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
執
[Chấp]
しゅう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
sự gắn bó; ám ảnh; kiên trì
Hán tự
執
Chấp
nắm giữ; kiên trì