Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
埴破
[Thực Phá]
はんなり
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
loại nhạc cung đình
🔗 雅楽
Hán tự
埴
Thực
đất sét
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại