Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
城将
[Thành Tương]
じょうしょう
🔊
Danh từ chung
chỉ huy lâu đài
Hán tự
城
Thành
lâu đài
将
Tương
lãnh đạo; chỉ huy