埋蔵物 [Mai Tàng Vật]
まいぞうぶつ
Danh từ chung
tài sản chôn giấu; kho báu chôn giấu; kho báu; trữ lượng
Danh từ chung
tài sản chôn giấu; kho báu chôn giấu; kho báu; trữ lượng