埋蔵 [Mai Tàng]

まいぞう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

chôn dưới đất

JP: かれらは埋蔵まいぞうされた宝物ほうもつもとめて砂漠さばく探検たんけんした。

VI: Họ đã khám phá sa mạc để tìm kiếm kho báu chôn giấu.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

có trữ lượng dưới lòng đất

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

アルジェリアは石油せきゆ埋蔵まいぞうりょうもっともおおくにではない。
Algeria không phải là quốc gia có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất.
たから埋蔵まいぞう場所ばしょをトムにはなしたのは間違まちがいだとおもった。
Tôi nghĩ là một sai lầm khi nói cho Tom biết vị trí chôn kho báu.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 埋蔵(まいぞう)
  • Cách đọc: まいぞう
  • Loại từ: Danh từ; する-動詞 (埋蔵する)
  • Lĩnh vực: Địa chất, khai khoáng, khảo cổ, kinh tế tài chính
  • Các từ ghép/phổ biến: 埋蔵量, 埋蔵金, 埋蔵文化財, 推定埋蔵量, 埋蔵資源

2. Ý nghĩa chính

埋蔵 là “sự chôn giấu/ẩn chứa dưới lòng đất”. Dùng cho tài nguyên thiên nhiên (dầu, khí, khoáng sản), di sản văn hóa chôn vùi, hoặc tiền bạc/tài sản bị chôn giấu (埋蔵金). Thường xuất hiện trong dạng ghép: 埋蔵量 (trữ lượng), 埋蔵文化財 (di chỉ khảo cổ).

3. Phân biệt

  • 埋蔵 vs 埋設: 埋設 là “chôn đặt (thiết bị, đường ống)” mang tính thi công; 埋蔵 là “tồn tại/ẩn chứa tự nhiên hoặc bị chôn giấu”.
  • 埋蔵 vs 貯蔵: 貯蔵 là “tồn trữ” (cất giữ trong kho), không có sắc thái “chôn dưới đất”.
  • 埋蔵 vs 埋没: 埋没 nhấn mạnh “bị vùi lấp/chìm lấp”, không nhất thiết là tài nguyên.
  • 埋蔵する vs 埋める: 埋める là động từ thường “chôn, lấp”; 埋蔵する dùng kiểu Hán-Việt trong văn bản trang trọng/chuyên ngành.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu câu: 埋蔵量を推定する, 埋蔵金が見つかる, 埋蔵文化財の調査, 豊富な埋蔵資源.
  • Ngữ cảnh: báo cáo khảo sát tài nguyên, bản tin kinh tế, văn bản pháp quy về bảo tồn di sản.
  • Sắc thái: trang trọng, chuyên ngành; thường đi kèm số liệu, ước tính.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
埋蔵量Liên quanTrữ lượngChỉ số về lượng tài nguyên ẩn chứa
埋蔵文化財Liên quanDi sản văn hóa chôn vùiThuật ngữ khảo cổ học
埋蔵金Liên quanKho báu/tiền chôn giấuCả nghĩa đen và ẩn dụ (ngân sách)
資源Liên quanTài nguyênKhái niệm bao quát
潜在資源Đồng nghĩa gầnTài nguyên tiềm ẩnNhấn mạnh khả năng tồn tại
露頭Đối lập ngữ cảnhLộ đầu (mỏ lộ thiên)Trái với “chôn vùi”
枯渇Đối nghĩa ngữ dụngCạn kiệtTrạng thái không còn trữ lượng
貯蔵Phân biệtTồn trữKhông mang nghĩa “chôn dưới đất”

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : chôn, lấp.
  • : kho, cất giữ.
  • Ghép nghĩa: “chôn” + “cất giữ” → vật/tài nguyên được cất giấu trong lòng đất.
  • Âm Hán: 埋(マイ)+ 蔵(ゾウ) → まいぞう.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tin kinh tế Nhật, cụm “推定埋蔵量” thường đi kèm con số và đơn vị (tấn, バレル). Trong hành chính, “埋蔵文化財保護” là mảng quan trọng vì mọi công trình mới đều phải khảo sát trước khi thi công.

8. Câu ví dụ

  • この地域には豊富な鉱石の埋蔵があると推定されている。
    Ước tính khu vực này có tài nguyên chôn giấu khoáng sản dồi dào.
  • 政府は天然ガスの埋蔵量を見直した。
    Chính phủ đã rà soát lại trữ lượng khí tự nhiên.
  • 砂浜から古代の貨幣の埋蔵が発見された。
    Trên bãi cát phát hiện kho báu chôn giấu là tiền cổ.
  • 新油田の推定埋蔵量は当初の想定を上回った。
    Trữ lượng ước tính của mỏ dầu mới vượt dự tính ban đầu.
  • ダム建設前に埋蔵文化財の調査が行われる。
    Trước khi xây đập, tiến hành khảo sát di sản chôn vùi.
  • 市の予算に“埋蔵金”はないと説明された。
    Thành phố giải thích rằng không có “kho báu chôn giấu” trong ngân sách.
  • 海底に巨大なメタンハイドレートの埋蔵が確認された。
    Xác nhận sự tồn tại chôn vùi khối lượng lớn metan hydrate dưới đáy biển.
  • 鉱区の埋蔵資源を効率的に活用する方策を検討する。
    Xem xét phương án khai thác hiệu quả tài nguyên chôn giấu trong khu mỏ.
  • 町外れで土器の埋蔵が見つかり、発掘が始まった。
    Tìm thấy đồ gốm chôn vùi ở ngoại ô thị trấn và bắt đầu khai quật.
  • 未確認の埋蔵量がある可能性は否定できない。
    Không thể phủ nhận khả năng còn trữ lượng chôn giấu chưa được xác nhận.
💡 Giải thích chi tiết về từ 埋蔵 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?