Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
埋線
[Mai Tuyến]
まいせん
🔊
Danh từ chung
cáp ngầm
Hán tự
埋
Mai
chôn; được lấp đầy; nhúng
線
Tuyến
đường; tuyến