埋没費用 [Mai Một Phí Dụng]
まいぼつひよう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh tế học
chi phí chìm
🔗 サンクコスト; 埋没原価
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh tế học
chi phí chìm
🔗 サンクコスト; 埋没原価