Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
埋没毛
[Mai Một Mao]
まいぼつもう
🔊
Danh từ chung
lông mọc ngược
Hán tự
埋
Mai
chôn; được lấp đầy; nhúng
没
Một
chìm; chìm; ẩn; rơi vào; biến mất; chết
毛
Mao
lông; tóc