Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
埋没原価
[Mai Một Nguyên Giá]
まいぼつげんか
🔊
Danh từ chung
chi phí chìm
Hán tự
埋
Mai
chôn; được lấp đầy; nhúng
没
Một
chìm; chìm; ẩn; rơi vào; biến mất; chết
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
価
Giá
giá trị; giá cả