埋もれ木 [Mai Mộc]
埋れ木 [Mai Mộc]
うもれぎ
Danh từ chung
gỗ bùn; gỗ sồi bùn
Danh từ chung
sống trong sự mờ mịt
JP: 彼は埋もれ木の生活を送った。
VI: Anh ấy đã sống cuộc đời ẩn dật.
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
hình tượng
🔗 イチジク