埋め込み型 [Mai Liêu Hình]
埋込型 [Mai Liêu Hình]
埋込み型 [Mai Liêu Hình]
埋込形 [Mai Liêu Hình]
埋め込み形 [Mai Liêu Hình]
埋込み形 [Mai Liêu Hình]
うめこみがた
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
gắn âm tường
🔗 埋め込み・うめこみ