Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
埋め戻し
[Mai Lệ]
埋戻し
[Mai Lệ]
埋めもどし
[Mai]
うめもどし
🔊
Danh từ chung
lấp đầy lại
Hán tự
埋
Mai
chôn; được lấp đầy; nhúng
戻
Lệ
trở lại; khôi phục