垣を作る [Viên Tác]
かきをつくる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Thành ngữ
dựng lên bức tường (cảm xúc)
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Thành ngữ
tạo thành bức tường (người)