垢光り [Cấu Quang]
あか光り [Quang]
あかびかり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Từ hiếm
bóng bẩn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Từ hiếm
bóng bẩn