Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
型式証明
[Hình Thức Chứng Minh]
かたしきしょうめい
🔊
Danh từ chung
chứng nhận kiểu dáng
Hán tự
型
Hình
khuôn; loại; mẫu
式
Thức
phong cách; nghi thức
証
Chứng
chứng cứ
明
Minh
sáng; ánh sáng