型崩れ [Hình Băng]
型くずれ [Hình]
形崩れ [Hình Băng]
かたくずれ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
mất dáng
JP: このセーターは伸びてすっかり型崩れしている。
VI: Chiếc áo len này đã giãn và hỏng dáng.