型取り [Hình Thủ]
かたどり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tạo khuôn; lấy dấu (răng)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tạo khuôn; lấy dấu (răng)