型付け [Hình Phó]
形付け [Hình Phó]
かたつけ
Danh từ chung
in khuôn
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
đánh máy (dữ liệu)
Danh từ chung
in khuôn
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
đánh máy (dữ liệu)