Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
型パラメータ
[Hình]
かたパラメータ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
tham số kiểu
Hán tự
型
Hình
khuôn; loại; mẫu